Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hoarded wealth


noun
accumulated wealth in the form of money or jewels etc.
- the pirates hid their treasure on a small island in the West Indies
Syn:
treasure
Hypernyms:
wealth, riches
Hyponyms:
fortune, valuable, king's ransom, treasure trove, trove


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.